Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

老吾老,以及人之老,幼吾幼,以及人之幼 (lǎo wú lǎo, yǐjí rén zhī lǎo, yòu wú yòu, yǐjí rén zhī yòu)

lǎo wú lǎo, yǐjí rén zhī lǎo, yòu wú yòu, yǐjí rén zhī yòu

Hán Việt
lão ngô lão dĩ cập nhân chi lão ấu ngô ấu dĩ cập nhân chi ấu

Nghĩa

  1. tôn vinh những người già như chúng ta làm cha mẹ già của chúng ta, và chăm sóc con cái của người khác như của chính mình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ