Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
老
地
方
老地方 (Lǎodìfāng)
Lǎodìfāng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Nơi cũ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
老
lǎo
già; cụ già; cụ; lão; ông cụ (cách xưng hô tôn kính)
地
dì
đất; trái đất; địa cầu; mặt đất; vỏ quả đất; lục địa; đất
方
fāng
vuông; phương; bình phương; luỹ thừa (toán học)