Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

老汉 (lǎohàn)

lǎohàn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lão hán

Nghĩa

  1. ông cụ già
  2. già này; lão đây (người già tự xưng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ