Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
老
虎
机
老虎机 (lǎohǔjī)
lǎohǔjī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lão hổ cơ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
may đanh bạc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
老
lǎo
già; cụ già; cụ; lão; ông cụ (cách xưng hô tôn kính)
虎
hǔ
hổ; cọp; hùm; dũng mãnh; hổ; dũng; mãnh liệt
机
jī
máy; máy móc; máy bay; phi cơ