虎虎 (hǔ)hǔCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Động từ, Phó từHán ViệthổLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hổ; cọp; hùm2dũng mãnh; hổ; dũng; mãnh liệt3bộ mặt hung dữ4họ Hổ