Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
华
南
虎
华南虎 (huánánhǔ)
huánánhǔ
Hán Việt
hoa na hổ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Hổ Nam Trung Quốc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
华
huá
sáng; sáng sủa; rực rỡ; lộng lẫy; quầng; vòng sáng (quanh mặt trời hoặc mặt trăng)
南
nán
phía nam; hướng nam; phương nam; nam
虎
hǔ
hổ; cọp; hùm; dũng mãnh; hổ; dũng; mãnh liệt