Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

东北虎 (dōngběihǔ)

dōngběihǔ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đông bắc hổ

Nghĩa

  1. Hổ Amur (Panthera tigris altaica)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ