Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

老虎灶 (lǎohǔzào)

lǎohǔzào

Từ loại
Danh từ, 方
Hán Việt
lão hổ táo

Nghĩa

  1. chảo nước sôi (nơi cung cấp nước sôi, nước nóng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ