Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

老虎钳 (lǎohǔqián)

lǎohǔqián

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lão hổ kiềm

Nghĩa

  1. bàn ê-tô (tiếng Anh: vice)
  2. kìm nhổ đinh; cái kìm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ