Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

考古 (kǎogǔ)

kǎogǔ

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
khảo cổ

Nghĩa

  1. khảo cổ
  2. khoa khảo cổ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 考古