Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

考古学 (kǎogǔxué)

kǎogǔxué

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khảo cổ học

Nghĩa

  1. khảo cổ học; khoa khảo cổ; cổ học

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 考古学