Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

考察 (kǎochá)

kǎochá

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
khảo sát
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. khảo sát; quan sát thực tế; điều tra thực tế; tra sát; cứu khảo
  2. quan sát tỉ mỉ; quan sát cẩn thận
  3. khảo duyệt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 考察