考虑考虑 (kǎolǜ)kǎolǜCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từHán Việtkhảo lựTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1suy nghĩ; suy xét; cân nhắc, xem xét2cân nhắc; nghĩ ngợi; lự; toan