Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

耐久 (nàijiǔ)

nàijiǔ

Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
nại cửu

Nghĩa

  1. bền
  2. bền lâu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 耐久