Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
耕
田
耕田 (gēngtián)
gēngtián
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
canh điền
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cày ruộng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
耕
gēng
cày; cày ruộng; cày bừa; cày cấy; canh tác; canh; làm nghề; làm
田
tián
ruộng; vùng; mỏ (khoáng sản)