Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
聊
以
聊以 (Liáoyǐ)
Liáoyǐ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trò chuyện với
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
聊
liáo
tạm thời; tạm; hơi; đôi chút
以
yǐ
dùng; lấy; nhân; theo
Từ có chứa 聊以
聊以塞责
liáoyǐsèzé
liêu dĩ tắc trách
để thoát khỏi cái móc; chỉ để thoát khỏi trách nhiệm của một người
聊以自慰
liáoyǐzìwèi
liêu dĩ tự uỷ
tạm an ủi bản thân; đành tự an ủi
聊以解闷
liáoyǐjiěmèn
liêu dĩ giải muộn
thư giãn