聊聊 (liáo)liáoCấp độ HSKHSK 3Từ loạiĐộng từ, Phó từHán ViệtliêuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tạm thời; tạm2hơi; đôi chút3ỷ lại; dựa vào; cậy vào4nói chuyện phiếm; tán gẫu; tán dóc