Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

聊天 (liáotiān)

liáotiān

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Động từ li hợp, Động từ, Danh từ
Hán Việt
liêu thiên

Nghĩa

  1. Nói chuyện; trò chuyện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 聊天