Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

职业运动员 (zhíyè yùndòngyuán)

zhíyè yùndòngyuán

Hán Việt
chức nghiệp vận động viên

Nghĩa

  1. chuyên nghiệp
  2. (vận động viên) chuyên nghiệp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ