Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

职权 (zhíquán)

zhíquán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chức quyền

Nghĩa

  1. chức quyền; quyền hạn
  2. thẩm quyền

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 职权