Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

行使职权 (xíngshǐzhíquán)

xíngshǐzhíquán

Hán Việt
hành sứ chức quyền

Nghĩa

  1. thực hiện quyền lực

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ