联合 (liánhé)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ, Phó từ, Tính từ
- Hán Việt
- liên hợp
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- đoàn kết; kết hợp; liên hiệp
- kết hợp lại
- kết; nối (hai xương gắn lại với nhau)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.