Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

联合 (liánhé)

liánhé

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Danh từ, Phó từ, Tính từ
Hán Việt
liên hợp
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đoàn kết; kết hợp; liên hiệp
  2. kết hợp lại
  3. kết; nối (hai xương gắn lại với nhau)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 联合