联合国联合国 (Liánhéguó)LiánhéguóTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtliên hợp quốcTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1liên hiệp quốc