Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

联合国宪章 (liánhéguó xiànzhāng)

liánhéguó xiànzhāng

Hán Việt
liên hợp quốc hiến chương

Nghĩa

  1. Hiệp ước quốc gia thống nhất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ