联系联系 (liánxì)liánxìCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từHán Việtliên hệTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1liên hệ; gắn liền; liên lạc; kết mối; bắt liên lạc; thắt mối