Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
聚
酰
胺
聚酰胺 (jùxiān'àn)
jùxiān'àn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tụ _ át
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
polyamide
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
聚
jù
tụ tập; tụ họp; tập hợp
酰
xiān
gốc a-xít
胺
àn
a-min