Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

肉豆蔻料 (ròudòukòuliào)

ròudòukòuliào

Hán Việt
nhụ đậu khấu liệu

Nghĩa

  1. Myristicaceae (họ thực vật sản xuất dầu thơm hoặc gây ảo giác, bao gồm cả nhục đậu khấu)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ