Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
肌
肉
组
织
肌肉组织 (jīròuzǔzhī)
jīròuzǔzhī
Hán Việt
cơ nhụ tổ chức
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mô cơ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
肌
jī
bắp thịt; thịt bắp; sớ; thớ
肉
ròu
thịt; ruột; cơm; cái (của trái cây)
组
zǔ
tổ chức; tổ; nhóm
织
zhī
dệt; đan; dệt kim