Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

肠炎 (chángyán)

chángyán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trường viêm

Nghĩa

  1. viêm ruột (y); đau ruột

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 肠炎