Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

肥胖 (féipàng)

féipàng

Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
phì bàn

Nghĩa

  1. mập; béo; béo phì; to béo
  2. núng nính; nây
  3. béo tốt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 肥胖