Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

肾功能 (shèngōngnéng)

shèngōngnéng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thận công năng

Nghĩa

  1. chức năng thận

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ