Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

胆碱酯酶 (dǎnjiǎnzhǐméi)

dǎnjiǎnzhǐméi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đảm kiềm chỉ môi

Nghĩa

  1. choline esterase (ChE), enzym thủy phân trong huyết tương

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ