胆碱酯酶胆碱酯酶 (dǎnjiǎnzhǐméi)dǎnjiǎnzhǐméiTừ loạiDanh từHán Việtđảm kiềm chỉ môiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1choline esterase (ChE), enzym thủy phân trong huyết tương