Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

背景 (bèijǐng)

bèijǐng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bối cảnh

Nghĩa

  1. phông; cảnh; nền; bài trí (cảnh bố trí trên sân khấu hoặc phim ảnh, đặt phía sau, làm nền cho tiền cảnh)
  2. phông; cảnh; nền (cảnh vật làm nền cho chủ thể trong tranh vẽ, ảnh chụp)
  3. bối cảnh (hoàn cảnh hiện thực hoặc tình huống có tác động đến người hoặc sự kiện), xuất thân; bối cảnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 背景