背背 (bēi)bēiCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từ, Danh từ chỉ vị trí, 动Hán ViệtbộiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cõng; vác; khiêng; gánh2gánh vác; đảm nhiệm3cật4nghễnh ngãng