背后背后 (bèihòu)bèihòuTừ loạiDanh từ chỉ vị trí, Danh từ, 名Hán Việtbối hậuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phía sau; lưng2mặt trái3sau lưng; ngấm ngầm; vụng trộm