Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

背后 (bèihòu)

bèihòu

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ, 名
Hán Việt
bối hậu

Nghĩa

  1. phía sau; lưng
  2. mặt trái
  3. sau lưng; ngấm ngầm; vụng trộm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ