Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

胚胎 (pēitāi)

pēitāi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phôi thai

Nghĩa

  1. phôi thai
  2. manh nha; lúc mới chớm nở; khi còn trong trứng nước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 胚胎