Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

胜地 (shèngdì)

shèngdì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thắng địa

Nghĩa

  1. thắng cảnh; thắng địa; cảnh đẹp; thắng sở

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 胜地