Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
胡
蝶
胡蝶 (húdié)
húdié
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hồ điệp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hồ điệp; bươm bướm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
胡
hú
hồ (thời xưa chỉ các dân tộc phía Bắc và phía Tây Trung Quốc); đồ của người Hồ (chỉ các thứ do dân tộc phía Bắc và phía…
蝶
dié
bươm bướm; con bướm