Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

能量守恒 (néngliàngshǒuhéng)

néngliàngshǒuhéng

Hán Việt
năng lượng thủ hằng

Nghĩa

  1. bảo toàn năng lượng (vật lý)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ