Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
脂
蛋
白
脂蛋白 (zhīdànbái)
zhīdànbái
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chi đản bạch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lipoprotein
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
脂
zhī
mỡ; nhựa (động thực vật); son
蛋
dàn
trứng; viên; hòn; tròn (giống hình cái trứng)
白
bái
trắng; màu trắng; bạc; sáng; ánh sáng; trong vắt