脑筋脑筋 (nǎojīn)nǎojīnTừ loạiDanh từHán Việtnão cânLưu vào ghi chú mớiNghĩa1suy nghĩ; trí nhớ; cân não; khả năng ghi nhớ2đầu óc; nếp nghĩ