Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

脓包 (nóngbāo)

nóngbāo

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nùng bao

Nghĩa

  1. bọc mủ; mụn mủ
  2. đồ vô tích sự; đồ ăn hại (người vô dụng)
  3. cục thịt
  4. bị thịt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 脓包