Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
脚
孤
拐
脚孤拐 (jiǎogūguai)
jiǎogūguai
Hán Việt
cước cô quải
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mắt cá chân
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
脚
jiǎo
bàn chân; cẳng; chân (phần dưới cùng của đồ vật)
孤
gū
trẻ mồ côi; cô nhi; đơn độc; cô đơn; lẻ loi
拐
guǎi
rẽ; ngoặt; quẹo; ngoắt; tạt; góc; hốc; xó; nơi gấp khúc