脚踏实地脚踏实地 (jiǎotàshídì)jiǎotàshídìTừ loạiĐộng từHán Việtcước đạp thực địaLưu vào ghi chú mớiNghĩa1làm đến nơi đến chốn; làm ra làm chơi ra chơi