Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
腰
带
腰带 (yāodài)
yāodài
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
yêu đái
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thắt lưng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
腰
yāo
lưng; eo; cật; lưng quần
带
dài
dây; thắt lưng; băng; cái đai; lốp; vỏ
Từ có chứa 腰带
裤腰带
kùyāodài
khố yêu đới
dây thắt lưng