Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

腹部绞痛 (fùbùjiǎotòng)

fùbùjiǎotòng

Hán Việt
phúc bộ hào thống

Nghĩa

  1. đau bụng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ