Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

膝盖骨 (xīgàigǔ)

xīgàigǔ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tất cái cốt

Nghĩa

  1. xương bánh chè, xương đầu gối; bánh chè

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ