Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

自从 (zìcóng)

zìcóng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Giới từ, Tiền tố, 介词
Hán Việt
tự tòng

Nghĩa

  1. từ; từ khi; từ lúc; tự
  2. từ ngày

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ