Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
自
我
催
眠
自我催眠 (zìwǒcuīmián)
zìwǒcuīmián
Hán Việt
tự ngã thôi miên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tự thôi miên
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
自
zì
tự; tự mình; mình; bản thân; tự nhiên; đương nhiên; hiển nhiên
我
wǒ
tôi, tớ, tao, ta, mình (tự xưng bản thân mình); ta; đằng này; em; chúng ta, ta
催
cuī
thúc; giục; thúc giục; hối thúc; giục giã; xúc tiến; tiến hành; giải quyết; thúc; giục; trợ (làm cho sanh nở hay ngủ đư…
眠
mián
ngủ; ngủ đông (động vật)