Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

自治市 (zìzhìshì)

zìzhìshì

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
tự trị thị

Nghĩa

  1. còn được gọi là thành phố trực tiếp quản lý 直辖市
  2. thành phố tự trị
  3. đô thị

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ